che lấp
Định nghĩa
- Động từ:
- Che khuất, làm cho không thấy được: Hành động phủ lên hoặc đặt vật gì đó lên trước, khiến cho một vật, sự việc hoặc cảm xúc bị khuất đi, không còn lộ ra ngoài.
- Giấu giếm, che giấu: Hành động cố ý làm cho người khác không nhận thấy, không biết đến một sự thật, một cảm xúc thật hoặc một khuyết điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mây đen che lấp mặt trời. (Những đám mây đen che khuất mặt trời.)
- Cô ấy cười lớn để che lấp nỗi buồn trong lòng. (Cô ấy cười lớn để che giấu nỗi buồn trong lòng.)
- Lớp cỏ dày đã che lấp hoàn toàn lối mòn cũ. (Lớp cỏ dày đã che khuất hoàn toàn lối mòn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường dùng để miêu tả cảnh vật bị che khuất hoặc những cảm xúc, ý định bị giấu kín.
- Bóng tối che lấp mọi thứ, khiến không gian trở nên huyền bí. (Bóng tối che khuất mọi thứ, khiến không gian trở nên huyền bí.)
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự lấn át: Chỉ một yếu tố này quá mạnh, làm lu mờ hoặc khiến người ta không chú ý đến yếu tố khác.
- Thành công rực rỡ đã che lấp đi tất cả những nỗ lực thầm lặng phía sau. (Thành công rực rỡ đã làm lu mờ đi tất cả những nỗ lực thầm lặng phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Che đậy (động từ): Có nghĩa tương tự "che lấp", thường nhấn mạnh hành động giấu giếm một cách cố ý.
- Hắn tìm cách che đậy hành vi phạm tội của mình. (Hắn tìm cách che giấu hành vi phạm tội của mình.)
- Che khuất (động từ): Nhấn mạnh việc làm cho không thấy được về mặt hình ảnh, vật lý.
- Tòa nhà cao tầng che khuất tầm nhìn ra biển. (Tòa nhà cao tầng che khuất tầm nhìn ra biển.)
- Che phủ (động từ): Nhấn mạnh việc phủ lên trên một diện tích rộng.
- Tuyết trắng che phủ cả ngọn núi. (Tuyết trắng phủ kín cả ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
- Giấu giếm: Giữ kín, không cho người khác biết.
- Bưng bít: Che đậy, ngăn không cho sự thật lộ ra (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- Làm lu mờ: Làm cho mờ đi, không còn rõ ràng hoặc nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Phơi bày: Để lộ ra, bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng.
- Bộc lộ: Thể hiện, lộ ra (thường là cảm xúc, tính cách).
- Lộ diện: Xuất hiện, hiện ra để thấy được.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Che lấp khuyết điểm: Giấu đi những điểm không tốt, không hoàn hảo của bản thân hoặc sự vật.
- Anh ta dùng thủ đoạn để che lấp khuyết điểm trong báo cáo. (Anh ta dùng thủ đoạn để che giấu khuyết điểm trong báo cáo.)
- Che lấp sự thật: Ngăn không cho sự thật được biết đến.
- Mọi nỗ lực che lấp sự thật rồi cũng sẽ thất bại. (Mọi nỗ lực che giấu sự thật rồi cũng sẽ thất bại.)